Công suất là một đại lượng vật lý đặc trưng cho tốc độ thực hiện công của một đối tượng hoặc một hệ thống trong một đơn vị thời gian. Ắc Quy Gia Phát trong bài viết này sẽ gửi đến bạn thông tin chi tiết về công suất là gì? các đơn vị đo lường, công thức tính công suất và các thông tin liên quan khác.
Công suất là gì?
Công suất là đại lượng đo lường công được thực hiện hoặc năng lượng được biến đổi trong một khoảng thời gian nhất định. Một máy có công suất lớn có nghĩa là nó có khả năng thực hiện nhiều công hơn trong cùng một khoảng thời gian so với một máy có công suất nhỏ hơn. Việc xác định công suất giúp đánh giá hiệu quả và khả năng làm việc của máy móc, thiết bị.

Đơn vị đo của công suất là gì?
Đơn vị đo công suất là Oát (Watt), ký hiệu là , theo Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI). Một Watt tương đương với việc thực hiện một Joule công trong một giây (1 W = 1 J/s). Đơn vị này được đặt theo tên của James Watt, nhà phát minh và kỹ sư người Scotland, người có những đóng góp quan trọng cho cuộc Cách mạng Công nghiệp.
Ngoài Watt, người ta còn sử dụng các đơn vị bội số của Watt để biểu thị các giá trị công suất lớn hơn, chẳng hạn như:
- Kilowatt (kW): 1 kW = 1.000 W
- Megawatt (MW): 1 MW = 1.000.000 W
- Gigawatt (GW): 1 GW = 1.000.000.000 W
Mã lực (P) là một đơn vị đo công suất cũ, vẫn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí. Có hai loại mã lực chính: mã lực cơ học (khoảng 745.7 W) và mã lực hệ mét (khoảng 735.5 W).
- 1 HP ≈ 745,7 W (ở Anh và Mỹ)
- 1 CV (mã lực Pháp) ≈ 735,5 W
Bảng quy đổi các đơn vị công suất thông dụng
Bảng này trình bày mối quan hệ giữa các đơn vị đo công suất thường gặp như Watt (W), Kilowatt (kW), Mã lực (HP) và BTU/h.
Đơn vị | Tương đương |
1 Watt (W) | = 1 J/s |
1 Kilowatt (kW) | = 1.000 W |
1 Megawatt (MW) | = 1.000 kW = 1.000.000 W |
1 Mã lực (HP) | ≈ 745,7 W ≈ 0,746 kW (Làm tròn) |
1 Kilowatt (kW) | ≈ 1,341 HP |
1 BTU/h | ≈ 0,293 W |
1 Watt (W) | ≈ 3,412 BTU/h |
1 Mã lực (HP) | ≈ 2.545 BTU/h |
Công thức tính công suất chi tiết
Công thức tính công suất thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh vật lý, chủ yếu là trong cơ học và điện học.
Công thức tính công suất chung
Công thức tính công suất chung nhất là: P = A.t
Trong đó:
- P: công suất điện (W)
- A: Công thực hiện ( N.m hoặc Joule)
- t: Thời gian thực hiện công (s)
Công thức này cho biết công suất là lượng công thực hiện được trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ: Nếu một máy nâng thực hiện một công là 1000 Joules trong 5 giây, công suất của máy nâng là: P = 1000/5= 200 (W)

Công suất cơ
Trong cơ học, khi một lực không đổi tác dụng lên vật làm vật di chuyển với vận tốc không đổi theo hướng của lực, công suất cơ được tính bằng công thức:
P = F * v
Trong đó:
- P: là công suất cơ (đơn vị: W)
- F: là lực tác dụng lên vật (đơn vị: N – Newton)
- v: là vận tốc của vật (đơn vị: m/s)
Công thức này thể hiện rằng công suất cơ tỷ lệ thuận với cả lực tác dụng và vận tốc của vật.
Ví dụ: Một ô tô di chuyển với vận tốc 20 m/s dưới tác dụng của lực đẩy 500 Newtons, công suất của động cơ là: P=500N×20m/s=10000W (hay 10 kW).
Công suất điện
Đối với các thiết bị điện, công suất tiêu thụ điện được tính toán dựa trên điện áp và cường độ dòng điện:
Đối với dòng điện không đổi (DC):
P = U * I
Đối với dòng điện xoay chiều (AC) một pha:
P = U * I * cos(φ)
Trong đó:
- P: là công suất điện (đơn vị: W)
- U: là điện áp (hiệu điện thế) giữa hai đầu đoạn mạch hoặc thiết bị (đơn vị: V – Volt)
- I: là cường độ dòng điện chạy qua mạch hoặc thiết bị (đơn vị: A – Ampe)
- cos(φ): là hệ số công suất của mạch điện xoay chiều (đối với các tải thuần trở như bóng đèn sợi đốt, bếp điện thì cos(φ) = 1; đối với các tải có tính cảm kháng hoặc dung kháng như động cơ, tụ điện thì cos(φ) < 1).
Ngoài ra, từ các định luật cơ bản, ta còn có các công thức biến thể để tính công suất điện như:
P = I² * R
P = U² / R
(Trong đó R là điện trở của mạch, đơn vị: Ω – Ohm)
Công suất trên các thiết bị điện tử có ý nghĩa gì?
Hầu như trên tất cả các thiết bị điện hiện nay đều thể hiện thông số công suất trên từng sản phẩm. Ví dụ như công suất của máy quạt nước là 1800W thì có nghĩa rằng nếu máy hoạt động trong vòng 30 phút thì điện năng tiêu thụ là gần 1kWh.
Công suất trên các thiết bị điện giúp người dùng nhận biết lượng lượng điện tiêu thụ của thiết bị đó trong một giờ, từ đó có thể tính toán số tiền cần chi trả trong một tháng.
Ví dụ: Một chiếc tủ lạnh có công suất 120W chạy liên tục 24 giờ một ngày sẽ tiêu thụ: 0.12 kW * 24h = 2.88 kWh mỗi ngày.
Ngoài ra, khi biết được công suất điện của từng thiết bị, người dùng cũng sẽ dễ dàng lựa chọn được những thiết bị phù hợp nhất theo từng nhu cầu riêng cũng như phù hợp với điều kiện kinh tế gia đình. Một máy giặt có công suất lớn có thể giặt nhanh hơn và nhiều đồ hơn, nhưng cũng tiêu thụ nhiều điện hơn.
Câu hỏi thường gặp về công suất
Công và công suất có gì khác nhau?
Công và công suất là hai đại lượng liên quan chặt chẽ nhưng hoàn toàn khác biệt. Công (A) là thước đo năng lượng được truyền đi khi có lực tác dụng làm vật dịch chuyển, không phụ thuộc vào thời gian. Ngược lại, công suất (P) là thước đo tốc độ thực hiện công đó, phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố thời gian. Một người có thể thực hiện cùng một công là di chuyển một vật nặng lên dốc, nhưng người di chuyển nhanh hơn sẽ có công suất lớn hơn.
Công suất (kW) và điện năng tiêu thụ (kWh) có gì khác nhau?
Công suất (kW) và điện năng tiêu thụ (kWh) là hai khái niệm liên quan mật thiết nhưng hoàn toàn khác biệt. Hiểu rõ sự khác nhau này giúp bạn quản lý việc sử dụng điện hiệu quả hơn.
- Công suất (kW) là tốc độ tiêu thụ điện.
- Điện năng tiêu thụ (kWh) là tổng lượng điện đã được sử dụng.
Công suất ảnh hưởng đến tuổi thọ ắc quy như thế nào?
Việc liên tục sử dụng các thiết bị có công suất cao sẽ bào mòn tuổi thọ của ắc quy một cách âm thầm nhưng đáng kể. Khi phải cung cấp một công suất lớn, ắc quy buộc phải đẩy ra một dòng điện cường độ cao, gây ra một loạt áp lực lên cấu trúc bên trong. Dòng điện lớn này không chỉ sinh ra nhiệt lượng dư thừa, làm tăng tốc độ ăn mòn và các phản ứng hóa học có hại, mà còn tạo ra ứng suất vật lý trực tiếp lên các bản cực.
Theo thời gian, áp lực này dẫn đến hiện tượng sunfat hóa, hình thành các tinh thể cứng không thể đảo ngược, làm giảm vĩnh viễn khả năng lưu trữ năng lượng. Chính sự kết hợp giữa hư hỏng do nhiệt và tổn thương vật lý này khiến ắc quy xuống cấp nhanh chóng, mất dần dung lượng và đi đến hỏng hóc sớm hơn dự kiến.
Thông số công suất quan trọng vì nó cho biết khả năng làm việc của thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Dựa vào đó, người dùng có thể chọn sản phẩm phù hợp, đảm bảo an toàn điện và tối ưu hóa chi phí vận hành. Hy vọng những thông tin được chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có những thông tin cơ bản để trả lời cho câu hỏi Công suất là gì? Nếu vẫn còn thắc mắc, liên hệ ngay với Ắc quy Gia Phát qua số điện thoại 0921552266 để được giải đáp chi tiết nhất.